Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

split

Split là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là split và quá khứ phân từ là split.

Nguyên mẫu
split
Quá khứ đơn
split
Quá khứ phân từ
split
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
Định nghĩa tiếng Anh
Break or cause to break forcibly into parts, especially into halves or along the grain.
Ví dụ
“The ice cracked and heaved and split.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.