Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
smell
Smell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là smelt và quá khứ phân từ là smelt.
- Nguyên mẫu
- smell
- Quá khứ đơn
- smelt
- Quá khứ phân từ
- smelt
- Nghĩa tiếng Việt
- ngửi
- Định nghĩa tiếng Anh
- Perceive or detect the odor or scent of (something).
- Ví dụ
- “I think I can smell something burning.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.