Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spoil

Spoil là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spoilt và quá khứ phân từ là spoilt.

Nguyên mẫu
spoil
Quá khứ đơn
spoilt
Quá khứ phân từ
spoilt
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, làm hư
Định nghĩa tiếng Anh
Diminish or destroy the value or quality of.
Ví dụ
“I wouldn't want to spoil your fun.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.