Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spring

Spring là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sprang và quá khứ phân từ là sprung.

Nguyên mẫu
spring
Quá khứ đơn
sprang
Quá khứ phân từ
sprung
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật lên
Định nghĩa tiếng Anh
Move or jump suddenly or rapidly upward or forward.
Ví dụ
“I sprang out of bed.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.