Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
tread
Tread là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là trod và quá khứ phân từ là trodden.
- Nguyên mẫu
- tread
- Quá khứ đơn
- trod
- Quá khứ phân từ
- trodden
- Nghĩa tiếng Việt
- giẫm, bước
- Định nghĩa tiếng Anh
- Walk in a specified way.
- Ví dụ
- “The administration had to tread carefully so as not to offend the judiciary.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.