Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sneak

Sneak là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là snuck và quá khứ phân từ là snuck.

Nguyên mẫu
sneak
Quá khứ đơn
snuck
Quá khứ phân từ
snuck
Nghĩa tiếng Việt
lẻn
Định nghĩa tiếng Anh
Move or go in a furtive or stealthy manner.
Ví dụ
“I sneaked out by the back exit.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.