Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
understand
Understand là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là understood và quá khứ phân từ là understood.
- Nguyên mẫu
- understand
- Quá khứ đơn
- understood
- Quá khứ phân từ
- understood
- Nghĩa tiếng Việt
- hiểu
- Định nghĩa tiếng Anh
- Perceive the intended meaning of (words, a language, or a speaker).
- Ví dụ
- “He didn't understand a word I said.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.